HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Tiềm năng sinh lợi
Vượt mọi thước đo

999.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ
• Kiểu dáng : Thương mại
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

Hotline 24/7 - 098.207.2222

Giới thiệu xe Hiace

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

Động cơ diesel

Động cơ diesel 1KD-FTV cho sức mạnh vượt trội. Động cơ turbo gia tăng công sức mô men xoắn cực đại, đặc biệt trong phạm vi tốc độ thấp đến trung bình

Hệ thống treo

Hệ thống treo trước kiểu Macpherson và hệ thống treo sau với dầm xoắn kết hợp thanh cân bằng giúp Yaris giảm thiểu đáng kể chấn rung từ mặt đường.

Bán kính vòng quay tối thiểu

Bán kính vòng quay tối thiếu 5,1m của Yaris giúp người lái tự tin hơn khi điều khiển xe quay đầu, đặc biệt trong điều kiện đường phố nhỏ hẹp và đông đúc.

Tay lái trợ lực điện

Tay lái trợ lực điện có khả năng điều chỉnh 2 hướng cho phép chủ sở hữu đánh lái nhẹ nhàng ở tốc độ thấp và gia tăng cảm giác lái ở tốc độ cao, đảm bảo khả năng làm chủ trên mọi con đường.

Động cơ

Được trang bị động cơ 2NR-FE 1.5L với hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT-I, YARIS 2016 có khả năng vận hành mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu vô cùng ấn tượng.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi 098.207.2222 để nhận tư vấn miễn phí và hỗ trợ giá tốt nhất thị trường nhé!

GỬI YÊU CẦU CHO CHÚNG TÔI


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ & khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
  Trọng lượng không tải (kg)
2095-2155
  Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơ Mã động cơ
1 KD-FTV
  Loại động cơ
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
  Dung tích xy lanh (cc)
2982
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
100 (142)/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1200-2400
  Đường kính x Hành trình (mm)
96.0 x 103
Hệ thống truyền động  
Cầu sau / 4×2 Rear wheel drive
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Thép có chụp mâm / Steel Wheel with cover
  Lốp dự phòng
195R15
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 15″/15” ventilated disc
  Sau
Tang trống/Drum
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
Halogen
  Đèn chiếu xa
Halogen
Cụm đèn sau  
Loại thường / Standard
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Gạt mưa Sau
Có / With
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Nội thất
Tay lái Loại tay lái
4 Chấu, Urethane / 4-spoke, Urethane
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng / Manual tilt
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Đồng hồ cơ học / Analog
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Ghế
Chất liệu bọc ghế  
Nỉ/Fabric
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Trượt ngả lưng ghế (Người lái) /Slide Recline
  Điều chỉnh ghế hành khách
Ngả/Recline
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ bốn
Ngả lưng ghế (semi) /Semi recline (semi)
  Hàng ghế thứ năm
Gấp sang 2 bên/Space up
Tiện nghi
Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD 1 đĩa
  Số loa
4
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)
An toàn chủ động
Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
An toàn bị động
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Dây đai an toàn Trước
Có/With
  Hàng ghế sau thứ nhất
Có/With
  Hàng ghế sau thứ hai
Có/With
Cột lái tự đổ  
Có/With