LAND CRUISER PRADO VX

Hậu duệ xứng tầm

2.340.000.000 VND

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp

Hotline 24/7 - 098.207.2222

Giới thiệu xe Land Cruiser Prado

Kế thừa dáng vẻ bề thế, to khỏe, vững chắc của chiếc xe việt dã danh tiếng toàn cầu; Với triết lý thiết kế “Hiện đại – Thông minh”, Land Cruiser Prado trở thành niềm tự hào và góp phần nâng cao vị thế của chủ sở hữu trên mọi địa hình.

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình và Hệ thống thích nghi địa hình với 5 lựa chọn chế độ vận hành mang đến cho chủ nhân sự tự tin khi chinh phục mọi địa hình.

ĐỘNG CƠ

Động cơ 4,6 lít, V8 với công nghệ điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT- i cùng hệ thống điều chỉnh chiều dài đường ống nạp ACIS giúp tăng sức mạnh, giảm khí xả và tiêu hao nhiên liệu.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH

Hệ thống kiểm soát hành trình giúp người lái có thể cài đặt một vận tốc không đổi cho xe (dao động từ 40-200km/h), rất tiện lợi và hữu ích khi xe đi trên đường cao tốc hoặc đường ít xe.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG

Hộp số tự động 6 cấp tiên tiến với chế độ sang số tuần tự giúp chuyển số linh hoạt. Công nghệ ECT tích hợp với 2 chế độ tùy chọn: PWR – thể thao mạnh mẽ và 2nd – êm ái mượt mà

KHẢ NĂNG CHẾ NGỰ CÁC ĐỊA HÌNH PHỨC TẠP

Khả năng chế ngự các dạng địa hình phức tạp với độ ổn định cao giúp hành khách trên xe hoàn toàn an tâm và thoải mái đồng thời đem lại cảm giác hứng khởi suốt hành trình

An toàn tiên quyết

Nổi bật bên cạnh các ưu điểm về thiết kế và khả năng vận hành là tính năng an toàn của Land Cruiser. Yếu tố an toàn được chú trọng với các công nghệ tiên tiến hàng đầu, đảm bảo an toàn tối đa cho những người ngồi trên xe trong mọi tình huống.

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH ABS

Với Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, Cơ cấu phân bổ lực phanh điện tử EBD và Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, hệ thống phanh của Land Cruiser được hoàn thiện tối đa, bảo đảm sự an toàn tuyệt đối.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ CHUYỂN HƯỚNG

Khi gặp khúc cua gắt, Hệ thống hỗ trợ chuyển hướng sẽ nhấp nhả má phanh bánh sau phía trong, làm giảm bán kính quay vòng, giúp người điều khiển an tâm và tự tin hơn chỉ với duy nhất một lần bẻ lái.

GHẾ CÓ CẤU TRÚC GIẢM CHẤN THƯƠNG ĐỐT SỐNG CỔ

Ghế ngồi vị trí người lái và hành khách phía trước được thiết kế với cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ. Trong trường hợp xảy ra va chạm mạnh từ phía sau, đầu và thân hành khách có xu hướng đập mạnh vào ghế. Cấu trúc trên giảm chuyển động tương

DÂY ĐAI AN TOÀN

Dây đai an toàn 3 điểm (vai và hai bên hông) được trang bị cho tất cả vị trí ghế ngồi trên xe, bảo vệ hành khách an toàn trong mọi tình huống

HỆ THỐNG PHÂN PHỐI LỰC PHANH ĐIỆN TỬ

Thông qua dữ liệu phân tích từ máy tính trung tâm, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD sẽ phân bổ lực phanh hợp lý đến các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

HỆ THỐNG HỖ TRỢ LỰC PHANH KHẨN CẤP

Với bộ cảm biến áp suất dầu phanh, hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý.

ĐÈN BÁO PHANH TRÊN CAO

Đèn báo phanh trên cao sử dụng công nghệ LED giúp tăng cường tín hiệu cảnh báo khi phanh đối với phương tiện hoặc người đi đường di chuyển phía sau xe, tránh những va chạm bất ngờ có thể xảy ra.

HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ

Hệ thống cân bằng điện tử VSC được điều khiển bằng hệ thống tự động, giúp kiểm soát tình trạng trượt và tăng cường độ ổn định khi xe vào cua

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT LỰC KÉO

Khi xe chạy thẳng và tăng tốc trên đường trơn trượt, hệ thống kiểm soát lực kéo TRC chủ động kiểm soát độ cân bằng thông qua việc tăng giảm lực truyền động đến các bánh xe và tốc độ từng bánh xe.

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi 098.207.2222 để nhận tư vấn miễn phí và hỗ trợ giá tốt nhất thị trường nhé!

GỬI YÊU CẦU CHO CHÚNG TÔI


THÔNG SỐ KỸ THUẬT

An toàn bị động
Hệ thống chống bó cứng phanh  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
Động cơ & khung xe
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4840 x 1885 x 1845
  Chiều dài cơ sở (mm)
2790
  Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1585/1585
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31-25
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
  Trọng lượng không tải (kg)
2030 – 2190
  Trọng lượng toàn tải (kg)
2850
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
87
Động cơ Loại động cơ
2TR-FE, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, Dual VVT-i
  Dung tích xy lanh (cc)
2694
  Loại nhiên liệu
Xăng / Gasoline
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
122(164) / 5200
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
246 / 3900
  Tốc độ tối đa
160
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3&4
Chế độ lái  
Không có
Hệ thống truyền động  
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian / 4×4 full time
Hộp số  
Tự động 6 cấp / 6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng / Double wishbone, torsion stabilizer bar
  Sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn / Four link with coil spring, torsion stabilizer bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic with variable flow control
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc hợp kim 18 – inch 6 chấu kép
  Kích thước lốp
265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
  Sau
Đĩa thông gió x Đĩa thông gió / Ventilated disc brake with fixed caliper 4-cylinder x Ventilated disc brake with floating caliper 1-cylinder
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp
11.2
  Trong đô thị
14.1
  Ngoài đô thị
9.6
Ngoại thất
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
  Đèn chiếu xa
LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Có, LED / with, LED
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Có / With
Đèn sương mù Trước
Có/ With
  Sau
Có/ With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
  Chức năng gập điện
  Tích hợp đèn báo rẽ
  Chức năng sấy gương
Chức năng sấy kính sau  
Ăng ten  
Tích hợp trên kính
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe
Cánh hướng gió sau  
Nội thất
Tay lái Loại tay lái
4 chấu, bọc da / Leather, 4 -spoke
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone
  Điều chỉnh
4 hướng/ Tilt & telescopic
Ghế
Chất liệu bọc ghế  
Da / Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 10 way power adjustable driver seat, 4 way power adjustable passenger’s seat
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40, ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable, One touch folding & sliding for the right seat
  Hàng ghế thứ ba
Gập phẳng điện, 50:50 / Power flat fold, 50:50
Tiện nghi
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
  Sau
Tự động 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3 zone, with air vents for all seat rows
Hộp làm mát  
Có / With
Hệ thống âm thanh Loại loa
Thường
  Đầu đĩa
DVD
  Số loa
9
  Cổng kết nối AUX
  Cổng kết nối USB
  Kết nối Bluetooth
Khóa cửa điện  
Có ( điều chỉnh & tự động) / With (Driver switch & speed auto )
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có (lên – xuống 1 chạm & chống kẹt) (tất cả các cửa) / With (one -touch up/ down & jam protection for all windows)
Hệ thống điều khiển hành trình  
Có / With
An ninh
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có/With
An toàn chủ động
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With